Hệ thống yêu cầu javascript.
| Canon Canon EOS 350DHàng chính hãng do Canon cung cấp | |
| Định dạng | SLR |
| Độ phân giải lớn nhất | 3456 x 2304 |
| Độ phân giải thấp | 2496 x 1664, 1728 x 1152 |
| Tỉ lệ ảnh Rộng:Cao | 3:2 |
| Độ phân giải | 8.0 million |
| Chip | 8.2 million |
| Kích thước chip | 22.2 x 14.8 mm |
| Loại sensor | CMOS |
| Mảng phân màu | RGB |
| ISO | 100, 200, 400, 800, 1600 |
| Zoom wide (W) | n/a |
| Zoom tele (T) | n/a |
| Zoom kĩ thuật số | No |
| Canh nét tự động | Yes |
| Canh nét thủ công | Yes |
| Loại canh nét tự động | Multi-BASIS TTL, 7 focus points (EOS 30 AF) |
| Khoảng canh nét bình thường | n/a |
| Khoảng canh nét gần | n/a |
| Cân bằng trắng | 6 positions, Kelvin & manual preset |
| Khẩu độ | n/a |
| Tốc độ chụp chậm nhất | 30 sec + Bulb |
| Tốc độ chụp nhanh nhất | 1/4000 sec |
| Flash gắn sẵn | Yes, pop-up |
| Khoảng xa flash | 12 m (39.3 ft) @ ISO 100 |
| Flash gắn ngoài | Yes, hot-shoe, E-TTL II |
| Chế độ flash | Auto, On, Red-eye reduction, Off |
| Exposure compensation | -2 to +2 EV in 1/3 EV or 1/2 EV steps |
| Metering | 35 area Eval, Center weighted, Partial, Spot |
| Lens thread | Canon EOS EF, EF-S mount |
| Continuous Drive | Yes, 2.8 fps, 14 JPEG or 4 RAW frames |
| Quay phim | No |
| Đế cắm chân | E3 connector, InfraRed |
| Tự chụp | 10 sec (2 sec with mirror lock-up) |
| Loại thẻ nhớ | Compact Flash (Type I or II) |
| Dung lượng thẻ đi kèm | Note |
| Compressed format | RAW |
| Quality Levels | Normal |
| Viewfinder | TTL |
| LCD | 1.8 “ |
| LCD Pixels | 115,000 |
| Playback zoom | Yes |
| Video out | Yes |
| USB | Yes |
| Battery / Charger | Yes |
| Battery | Canon 720mAh Li-Ion & Charger |
| Trọng lượng: | 540 g (19 oz) |
| Kích thước: | 127 x 94 x 64 mm (5 x 3.7 x 2.5 in) |