Hệ thống yêu cầu javascript.
| Canon EOS 40DHàng chính hãng do Canon cung cấp | |
| Định dạng | SLR |
| Độ phân giải lớn nhất | 3888 x 2592 |
| Độ phân giải thấp | 2816 x 1880, 1936 x 1288 |
| Tỉ lệ ảnh Rộng:Cao | 3:2 |
| Độ phân giải | 10.1 million |
| Chip | 10.5 million |
| Kích thước chip | 22.2 x 14.8 mm |
| Loại sensor | CMOS |
| Mảng phân màu | RGB |
| ISO | 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 (H) |
| Zoom wide (W) | n/a |
| Zoom tele (T) | n/a |
| Zoom kĩ thuật số | No |
| Canh nét tự động | n/a |
| Canh nét thủ công | n/a |
| Loại canh nét tự động | Multi-BASIS TTL, 9 focus points (diamond shape, cross-type) |
| Khoảng canh nét bình thường | n/a |
| Khoảng canh nét gần | n/a |
| Cân bằng trắng | 6 positions, Kelvin & manual preset |
| Khẩu độ | n/a |
| Tốc độ chụp chậm nhất | 30 sec + Bulb |
| Tốc độ chụp nhanh nhất | 1/8000 sec |
| Flash gắn sẵn | Yes, pop-up |
| Khoảng xa flash | 12 m (39.3 ft) @ ISO 100 |
| Flash gắn ngoài | Yes, hot-shoe, E-TTL II |
| Chế độ flash | Auto, On, Red-eye reduction, Off |
| Exposure compensation | -2 to +2 EV in 1/3 EV or 1/2 EV steps |
| Metering | 35 area Eval, Center weighted, Partial, Spot |
| Lens thread | Canon EOS EF, EF-S mount |
| Continuous Drive | Yes, 6.5 fps or 3 fps up to 75 JPEG images |
| Quay phim | No |
| Đế cắm chân | N3 connector |
| Tự chụp | 2 or 10 sec |
| Loại thẻ nhớ | Compact Flash (Type I or II) |
| Dung lượng thẻ đi kèm | Note |
| Compressed format | RAW, sRAW |
| Quality Levels | Normal |
| Viewfinder | Optical |
| LCD | 3.0 “ |
| LCD Pixels | 230,000 |
| Playback zoom | Yes |
| Video out | Yes |
| USB | Yes |
| Battery / Charger | Yes |
| Battery | Canon 1390mAh Li-Ion & Charger |
| Trọng lượng: | 822 g (29 oz) |
| Kích thước: | 146 x 108 x 74 mm (5.8 x 4.3 x 2.9 in) |
| Notes | Live View available |